TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кла́виша

giống cáibất động vật
kláviša[ˈkɫavʲɪʂə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кла́виша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кла́виша nghĩa là cái nút bấm, phím.

Nghĩa của кла́виша

Nghĩa lấy theo mục клавиш.

Danh từ

  1. Cái nút bấm; (в (âm nhạc) инструменте) phím [đàn].
  2. Phím.

Biến cách của кла́виша (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кла́вишакла́виши
Sinh cách кого? чего?кла́вишикла́виш
Tặng cách кому? чему?кла́вишекла́вишам
Đối cách кого? что?кла́вишукла́виши
Công cụ cách кем? чем?кла́вишейкла́вишами
Giới cách о ком? о чём?кла́вишекла́вишах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với кла́виша

  • Где находится "любая" клавиша? Phím "any" nằm ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2620813

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

клавиша nghĩa là gì?

клавиша (danh từ) nghĩa là cái nút bấm, phím.

клавиша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кла́виша (phiên âm Latinh kláviša, IPA [ˈkɫavʲɪʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.