кла́виш
giống đựcbất động vật
kláviš
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кла́виш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кла́виш nghĩa là cái nút bấm.
Nghĩa của кла́виш
Danh từ
- Cái nút bấm; (в (âm nhạc) инструменте) phím [đàn].
Biến cách của кла́виш (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кла́виш | кла́виши |
| Sinh cách кого? чего? | кла́виша | кла́вишей |
| Tặng cách кому? чему? | кла́вишу | кла́вишам |
| Đối cách кого? что? | кла́виш | кла́виши |
| Công cụ cách кем? чем? | кла́вишем | кла́вишами |
| Giới cách о ком? о чём? | кла́више | кла́вишах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
клавиш nghĩa là gì?
клавиш (danh từ) nghĩa là cái nút bấm.
клавиш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кла́виш (phiên âm Latinh kláviš); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.