TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кла́виш

giống đựcbất động vật
kláviš giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кла́виш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кла́виш nghĩa là cái nút bấm.

Nghĩa của кла́виш

Danh từ

  1. Cái nút bấm; (в (âm nhạc) инструменте) phím [đàn].

Biến cách của кла́виш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кла́вишкла́виши
Sinh cách кого? чего?кла́вишакла́вишей
Tặng cách кому? чему?кла́вишукла́вишам
Đối cách кого? что?кла́вишкла́виши
Công cụ cách кем? чем?кла́вишемкла́вишами
Giới cách о ком? о чём?кла́вишекла́вишах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

клавиш nghĩa là gì?

клавиш (danh từ) nghĩa là cái nút bấm.

клавиш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кла́виш (phiên âm Latinh kláviš); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.