TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кла́дбище

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kládbišče[ˈkɫadbʲɪɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кла́дбище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кла́дбище nghĩa là nghĩa trang, nghĩa địa.

Nghĩa của кла́дбище

Danh từ

  1. Nghĩa trang, nghĩa địa, bãi tha mặt, mộ địa.

Biến cách của кла́дбище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кла́дбищекла́дбища
Sinh cách кого? чего?кла́дбищакла́дбищ
Tặng cách кому? чему?кла́дбищукла́дбищам
Đối cách кого? что?кла́дбищекла́дбища
Công cụ cách кем? чем?кла́дбищемкла́дбищами
Giới cách о ком? о чём?кла́дбищекла́дбищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кла́дбище

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кладбище nghĩa là gì?

кладбище (danh từ) nghĩa là nghĩa trang, nghĩa địa.

кладбище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кла́дбище (phiên âm Latinh kládbišče, IPA [ˈkɫadbʲɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.