кла́дка
giống cáibất động vật
kládka[ˈkɫatkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кла́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кла́дка nghĩa là xây, khố xây.
Nghĩa của кла́дка
Danh từ
- действие [sự] xây.
- сооружение Khố xây.
- кирпи́чная кла́дкаkhối xây bằng gạch
Biến cách của кла́дка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кла́дка | кла́дки |
| Sinh cách кого? чего? | кла́дки | кла́док |
| Tặng cách кому? чему? | кла́дке | кла́дкам |
| Đối cách кого? что? | кла́дку | кла́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | кла́дкой | кла́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | кла́дке | кла́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của кла́дка
Câu hỏi thường gặp
кладка nghĩa là gì?
кладка (danh từ) nghĩa là xây, khố xây.
кладка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кла́дка (phiên âm Latinh kládka, IPA [ˈkɫatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.