TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кла́дка

giống cáibất động vật
kládka[ˈkɫatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кла́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кла́дка nghĩa là xây, khố xây.

Nghĩa của кла́дка

Danh từ

  1. действие [sự] xây.
  2. сооружение Khố xây.
    • кирпи́чная кла́дкаkhối xây bằng gạch

Biến cách của кла́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кла́дкакла́дки
Sinh cách кого? чего?кла́дкикла́док
Tặng cách кому? чему?кла́дкекла́дкам
Đối cách кого? что?кла́дкукла́дки
Công cụ cách кем? чем?кла́дкойкла́дками
Giới cách о ком? о чём?кла́дкекла́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của кла́дка

Câu hỏi thường gặp

кладка nghĩa là gì?

кладка (danh từ) nghĩa là xây, khố xây.

кладка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кла́дка (phiên âm Latinh kládka, IPA [ˈkɫatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.