TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кладовщи́к

giống đựcđộng vật
kladovščík[kɫədɐfˈɕːik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кладовщи́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кладовщи́к nghĩa là người giữ kho.

Nghĩa của кладовщи́к

Danh từ

  1. Người giữ kho, (thủ kho, coi kho).

Biến cách của кладовщи́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кладовщи́ккладовщики́
Sinh cách кого? чего?кладовщика́кладовщико́в
Tặng cách кому? чему?кладовщику́кладовщика́м
Đối cách кого? что?кладовщика́кладовщико́в
Công cụ cách кем? чем?кладовщико́мкладовщика́ми
Giới cách о ком? о чём?кладовщике́кладовщика́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кладовщик nghĩa là gì?

кладовщик (danh từ) nghĩa là người giữ kho.

кладовщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кладовщи́к (phiên âm Latinh kladovščík, IPA [kɫədɐfˈɕːik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.