TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кладь

giống cáibất động vật
kladʹ[kɫatʲ] giọng máy của trình duyệt

кладь nghĩa là hàng chuyên chở, hành lý.

Nghĩa của кладь

Danh từ

  1. Hàng chuyên chở, hành lý.
    • ручна́я кладьhành lý xách tay

Biến cách của кладь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кла́дькла́ди
Sinh cách кого? чего?кла́дикла́дей
Tặng cách кому? чему?кла́дикла́дям
Đối cách кого? что?кла́дькла́ди
Công cụ cách кем? чем?кла́дьюкла́дями
Giới cách о ком? о чём?кла́дикла́дях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với кладь

  • Клади носки в корзину, пожалуйста. Quý khách vui lòng bỏ vớ vào giỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14043857

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кладь nghĩa là gì?

кладь (danh từ) nghĩa là hàng chuyên chở, hành lý.

кладь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кладь (phiên âm Latinh kladʹ, IPA [kɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.