TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клаксо́н

klaksón[kɫɐkˈson] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клаксо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клаксо́н nghĩa là còi, còi điện, râu, sừng.

Nghĩa của клаксо́н

Danh từ

  1. Còi, còi điện.
  2. Râu, sừng.

Biến cách của клаксо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?клаксо́нклаксо́ны
Sinh cách кого? чего?клаксо́наклаксо́нов
Tặng cách кому? чему?клаксо́нуклаксо́нам
Đối cách кого? что?клаксо́нклаксо́ны
Công cụ cách кем? чем?клаксо́номклаксо́нами
Giới cách о ком? о чём?клаксо́неклаксо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

клаксон nghĩa là gì?

клаксон (danh từ) nghĩa là còi, còi điện, râu, sừng.

клаксон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клаксо́н (phiên âm Latinh klaksón, IPA [kɫɐkˈson]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.