кла́пан
giống đựcbất động vật
klápan[ˈkɫapən]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кла́пан chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кла́пан nghĩa là van, xu páp.
Nghĩa của кла́пан
Danh từ
- kỹ thuật Van, xupap, xu páp, nắp hơi, lưỡi gà.
- выхлопно́й кла́панvan thoát, van thải, van xả
- предохрани́тельный кла́панvan an toàn, xu páp bảo hiểm
- âm nhạc Lưỡi gà.
- анат.van, nắp
- серде́чный кла́панvan tim
- кармана Nắp túi.
Biến cách của кла́пан (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кла́пан | кла́паны |
| Sinh cách кого? чего? | кла́пана | кла́панов |
| Tặng cách кому? чему? | кла́пану | кла́панам |
| Đối cách кого? что? | кла́пан | кла́паны |
| Công cụ cách кем? чем? | кла́паном | кла́панами |
| Giới cách о ком? о чём? | кла́пане | кла́панах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кла́пан
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
клапан nghĩa là gì?
клапан (danh từ) nghĩa là van, xu páp.
клапан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кла́пан (phiên âm Latinh klápan, IPA [ˈkɫapən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.