TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кла́ссик

giống đựcđộng vật
klássik[ˈkɫasʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кла́ссик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кла́ссик nghĩa là tác giả cổ điển, tác giả kinh điển.

Nghĩa của кла́ссик

Danh từ

  1. Tác giả (tác gia, nhà) cổ điển, tác giả (tác gia, nhà) kinh điển.
    • изуче́ние кла́ссиков маркси́зма-ленини́змаhọc tập các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác-Le-nin (Hồ Ngọc Đức)

Biến cách của кла́ссик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кла́ссиккла́ссики
Sinh cách кого? чего?кла́ссикакла́ссиков
Tặng cách кому? чему?кла́ссикукла́ссикам
Đối cách кого? что?кла́ссикакла́ссиков
Công cụ cách кем? чем?кла́ссикомкла́ссиками
Giới cách о ком? о чём?кла́ссикекла́ссиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

классик nghĩa là gì?

классик (danh từ) nghĩa là tác giả cổ điển, tác giả kinh điển.

классик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кла́ссик (phiên âm Latinh klássik, IPA [ˈkɫasʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.