TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кла́ссика

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
klássika[ˈkɫasʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кла́ссика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кла́ссика nghĩa là tác phẩm kinh diển.

Nghĩa của кла́ссика

Danh từ

  1. Các tác phẩm cổ điển, tác phẩm kinh diển.

Biến cách của кла́ссика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кла́ссикакла́ссики
Sinh cách кого? чего?кла́ссикикла́ссик
Tặng cách кому? чему?кла́ссикекла́ссикам
Đối cách кого? что?кла́ссикукла́ссики
Công cụ cách кем? чем?кла́ссикойкла́ссиками
Giới cách о ком? о чём?кла́ссикекла́ссиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

классика nghĩa là gì?

классика (danh từ) nghĩa là tác phẩm kinh diển.

классика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кла́ссика (phiên âm Latinh klássika, IPA [ˈkɫasʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.