TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

классифика́тор

giống đựcđộng vật
klassifikátor[kɫəsʲɪfʲɪˈkatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên классифика́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

классифика́тор nghĩa là người phân loại, người phân hạng.

Nghĩa của классифика́тор

Danh từ

  1. человек Người phân loại, người phân hạng.
  2. ngôn ngữ học Loại từ.

Biến cách của классифика́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?классифика́торклассифика́торы
Sinh cách кого? чего?классифика́тораклассифика́торов
Tặng cách кому? чему?классифика́торуклассифика́торам
Đối cách кого? что?классифика́тораклассифика́торов
Công cụ cách кем? чем?классифика́торомклассифика́торами
Giới cách о ком? о чём?классифика́тореклассифика́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của классифика́тор

Câu hỏi thường gặp

классификатор nghĩa là gì?

классификатор (danh từ) nghĩa là người phân loại, người phân hạng.

классификатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là классифика́тор (phiên âm Latinh klassifikátor, IPA [kɫəsʲɪfʲɪˈkatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.