TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

классифици́ровать

hai thể
klassificírovatʹ[kɫəsʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên классифици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

классифици́ровать nghĩa là phân loại, phân hạng.

Nghĩa của классифици́ровать

Động từ

  1. Phân loại, phân hạng, xếp loại. + đối cách

Chia động từ классифици́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яклассифици́руюклассифици́рую
тыклассифици́руешьклассифици́руешь
он / она́ / оно́классифици́руетклассифици́рует
мыклассифици́руемклассифици́руем
выклассифици́руетеклассифици́руете
они́классифици́руютклассифици́руют

Quá khứ

Giống đực (он)классифици́ровал
Giống cái (она́)классифици́ровала
Giống trung (оно́)классифици́ровало
Số nhiều (они́)классифици́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)классифици́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)классифици́руйте

Câu hỏi thường gặp

классифицировать nghĩa là gì?

классифицировать (động từ) nghĩa là phân loại, phân hạng.

классифицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là классифици́ровать (phiên âm Latinh klassificírovatʹ, IPA [kɫəsʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.