TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кле́вер

giống đựcbất động vật
kléver[ˈklʲevʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кле́вер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кле́вер nghĩa là cây cỏ ba lá.

Nghĩa của кле́вер

Danh từ

  1. Cây cỏ ba lá (Trifolium pratense).

Biến cách của кле́вер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кле́верклевера́
Sinh cách кого? чего?кле́вераклеверо́в
Tặng cách кому? чему?кле́веруклевера́м
Đối cách кого? что?кле́верклевера́
Công cụ cách кем? чем?кле́веромклевера́ми
Giới cách о ком? о чём?кле́вереклевера́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

клевер nghĩa là gì?

клевер (danh từ) nghĩa là cây cỏ ba lá.

клевер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кле́вер (phiên âm Latinh kléver, IPA [ˈklʲevʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.