кле́вер
giống đựcbất động vật
kléver[ˈklʲevʲɪr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кле́вер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кле́вер nghĩa là cây cỏ ba lá.
Nghĩa của кле́вер
Danh từ
- Cây cỏ ba lá (Trifolium pratense).
Biến cách của кле́вер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кле́вер | клевера́ |
| Sinh cách кого? чего? | кле́вера | клеверо́в |
| Tặng cách кому? чему? | кле́веру | клевера́м |
| Đối cách кого? что? | кле́вер | клевера́ |
| Công cụ cách кем? чем? | кле́вером | клевера́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | кле́вере | клевера́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
клевер nghĩa là gì?
клевер (danh từ) nghĩa là cây cỏ ba lá.
клевер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кле́вер (phiên âm Latinh kléver, IPA [ˈklʲevʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.