TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клева́ть

thể chưa hoàn thành
klevátʹ[klʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клева́ть nghĩa là mổ, đớp, đớp mồi.

Nghĩa của клева́ть

Động từ

  1. о птицах Mổ. + đối cách
    • клева́ть зёрнаmổ thóc
  2. о рыбе Đớp, đớp mồi, cắn mồi, cắn câu.

Cặp thể của клева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ клева́ть

NgôiHiện tại
яклюю́
тыклюёшь
он / она́ / оно́клюёт
мыклюём
выклюёте
они́клюю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + клевать.

Quá khứ

Giống đực (он)клева́л
Giống cái (она́)клева́ла
Giống trung (оно́)клева́ло
Số nhiều (они́)клева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)клю́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)клю́йте

Họ từ của клева́ть

Câu hỏi thường gặp

клевать nghĩa là gì?

клевать (động từ) nghĩa là mổ, đớp, đớp mồi.

клевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клева́ть (phiên âm Latinh klevátʹ, IPA [klʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.