клева́ть
Dấu sắc trên клева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
клева́ть nghĩa là mổ, đớp, đớp mồi.
Nghĩa của клева́ть
Động từ
- о птицах Mổ. + đối cách
- клева́ть зёрнаmổ thóc
- о рыбе Đớp, đớp mồi, cắn mồi, cắn câu.
Cặp thể của клева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ клева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | клюю́ |
| ты | клюёшь |
| он / она́ / оно́ | клюёт |
| мы | клюём |
| вы | клюёте |
| они́ | клюю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + клевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | клева́л |
| Giống cái (она́) | клева́ла |
| Giống trung (оно́) | клева́ло |
| Số nhiều (они́) | клева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | клю́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | клю́йте |
Họ từ của клева́ть
Câu hỏi thường gặp
клевать nghĩa là gì?
клевать (động từ) nghĩa là mổ, đớp, đớp mồi.
клевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là клева́ть (phiên âm Latinh klevátʹ, IPA [klʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.