TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клеветни́к

giống đựcđộng vật
klevetník[klʲɪvʲɪtʲˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клеветни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клеветни́к nghĩa là kẻ vu khống.

Nghĩa của клеветни́к

Danh từ

  1. Kẻ vu khống.

Biến cách của клеветни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?клеветни́кклеветники́
Sinh cách кого? чего?клеветника́клеветнико́в
Tặng cách кому? чему?клеветнику́клеветника́м
Đối cách кого? что?клеветника́клеветнико́в
Công cụ cách кем? чем?клеветнико́мклеветника́ми
Giới cách о ком? о чём?клеветнике́клеветника́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

клеветник nghĩa là gì?

клеветник (danh từ) nghĩa là kẻ vu khống.

клеветник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клеветни́к (phiên âm Latinh klevetník, IPA [klʲɪvʲɪtʲˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.