TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клевре́т

giống đựcđộng vật
klevrét[klʲɪˈvrʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клевре́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клевре́т nghĩa là đồng lõa, đồng phạm.

Nghĩa của клевре́т

Danh từ

  1. Đồng lõa, đồng phạm, tòng phạm.

Biến cách của клевре́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?клевре́тклевре́ты
Sinh cách кого? чего?клевре́таклевре́тов
Tặng cách кому? чему?клевре́туклевре́там
Đối cách кого? что?клевре́таклевре́тов
Công cụ cách кем? чем?клевре́томклевре́тами
Giới cách о ком? о чём?клевре́теклевре́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

клеврет nghĩa là gì?

клеврет (danh từ) nghĩa là đồng lõa, đồng phạm.

клеврет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клевре́т (phiên âm Latinh klevrét, IPA [klʲɪˈvrʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.