TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клеево́й

klejevój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клеево́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клеево́й nghĩa là keo, cồn.

Nghĩa của клеево́й

Tính từ

  1. Thuộc về hồ, keo, cồn.
    • клеева́я кра́скаkeo màu, sơn dính, sơn keo

Biến cách của клеево́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchклеево́йклеево́еклеева́яклеевы́е
Sinh cáchклеево́гоклеево́гоклеево́йклеевы́х
Tặng cáchклеево́муклеево́муклеево́йклеевы́м
Đối cáchклеево́йклеево́еклееву́юклеевы́е
Công cụ cáchклеевы́мклеевы́мклеево́йклеевы́ми
Giới cáchклеево́мклеево́мклеево́йклеевы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

клеевой nghĩa là gì?

клеевой (tính từ) nghĩa là keo, cồn.

клеевой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клеево́й (phiên âm Latinh klejevój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.