TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кле́иться

thể chưa hoàn thành
kléitʹsja[ˈklʲeɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кле́иться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кле́иться nghĩa là dán, dính.

Nghĩa của кле́иться

Động từ

  1. Dán, dính.
    • бума́га легко́ кле́итьсяитьсяgiấy dễ dán (dễ dính)
    • де́ло не кле́итьсяитсяcông việc không chạy
    • разгово́разг. не кле́итьсяитсяcâu chuyện rời rạc (nhạt nhẽo, không mặn mà)

Cặp thể của кле́иться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ кле́иться

NgôiHiện tại
якле́юсь
тыкле́ишься
он / она́ / оно́кле́ится
мыкле́имся
выкле́итесь
они́кле́ятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + клеиться.

Quá khứ

Giống đực (он)кле́ился
Giống cái (она́)кле́илась
Giống trung (оно́)кле́илось
Số nhiều (они́)кле́ились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кле́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кле́йтесь

Họ từ của кле́иться

Câu hỏi thường gặp

клеиться nghĩa là gì?

клеиться (động từ) nghĩa là dán, dính.

клеиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кле́иться (phiên âm Latinh kléitʹsja, IPA [ˈklʲeɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.