TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кле́йстер

giống đựcbất động vật
kléjster[ˈklʲejsʲtʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кле́йстер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кле́йстер nghĩa là hồ tinh bột, bột hồ.

Nghĩa của кле́йстер

Danh từ

  1. Hồ tinh bột, bột hồ, hồ.

Biến cách của кле́йстер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кле́йстеркле́йстеры
Sinh cách кого? чего?кле́йстеракле́йстеров
Tặng cách кому? чему?кле́йстерукле́йстерам
Đối cách кого? что?кле́йстеркле́йстеры
Công cụ cách кем? чем?кле́йстеромкле́йстерами
Giới cách о ком? о чём?кле́йстерекле́йстерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

клейстер nghĩa là gì?

клейстер (danh từ) nghĩa là hồ tinh bột, bột hồ.

клейстер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кле́йстер (phiên âm Latinh kléjster, IPA [ˈklʲejsʲtʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.