TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клепа́льный

klepálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клепа́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клепа́льный nghĩa là tán ri vê.

Nghĩa của клепа́льный

Tính từ

  1. Thuộc về tán đinh, tán ri vê.
    • клепа́льная маши́на[cái] máy tán đinh, máy tán ri vê

Biến cách của клепа́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchклепа́льныйклепа́льноеклепа́льнаяклепа́льные
Sinh cáchклепа́льногоклепа́льногоклепа́льнойклепа́льных
Tặng cáchклепа́льномуклепа́льномуклепа́льнойклепа́льным
Đối cáchклепа́льныйклепа́льноеклепа́льнуюклепа́льные
Công cụ cáchклепа́льнымклепа́льнымклепа́льнойклепа́льными
Giới cáchклепа́льномклепа́льномклепа́льнойклепа́льных
Dạng ngắnклепа́ленклепа́льноклепа́льнаклепа́льны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

клепальный nghĩa là gì?

клепальный (tính từ) nghĩa là tán ri vê.

клепальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клепа́льный (phiên âm Latinh klepálʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.