TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клеймо́

giống trungbất động vật
klejmó[klʲɪjˈmo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клеймо́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клеймо́ nghĩa là dấu, dấu hiệu, nhãn hiệu.

Nghĩa của клеймо́

Danh từ

  1. знак Dấu, dấu hiệu.
  2. фабричное Nhãn hiệu.
    • перен.tì, vết, tì vết
    • клеймо́ позо́раvết nhơ, vết nhục, vết ô nhục

Biến cách của клеймо́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?клеймо́кле́йма
Sinh cách кого? чего?клейма́кле́йм
Tặng cách кому? чему?клейму́кле́ймам
Đối cách кого? что?клеймо́кле́йма
Công cụ cách кем? чем?клеймо́мкле́ймами
Giới cách о ком? о чём?клейме́кле́ймах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của клеймо́

Câu hỏi thường gặp

клеймо nghĩa là gì?

клеймо (danh từ) nghĩa là dấu, dấu hiệu, nhãn hiệu.

клеймо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клеймо́ (phiên âm Latinh klejmó, IPA [klʲɪjˈmo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.