клепа́льщик
Dấu sắc trên клепа́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
клепа́льщик nghĩa là người thợ tán đinh, thợ tán ri vê.
Nghĩa của клепа́льщик
Danh từ
- Người thợ tán đinh, thợ tán ri vê.
Biến cách của клепа́льщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | клепа́льщик | клепа́льщики |
| Sinh cách кого? чего? | клепа́льщика | клепа́льщиков |
| Tặng cách кому? чему? | клепа́льщику | клепа́льщикам |
| Đối cách кого? что? | клепа́льщика | клепа́льщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | клепа́льщиком | клепа́льщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | клепа́льщике | клепа́льщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
клепальщик nghĩa là gì?
клепальщик (danh từ) nghĩa là người thợ tán đinh, thợ tán ri vê.
клепальщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là клепа́льщик (phiên âm Latinh klepálʹščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.