TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клептокра́тия

giống cáibất động vật
kleptokrátija[klʲɪptɐˈkratʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клептокра́тия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клептокра́тия nghĩa là chế độ đạo tặc.

Nghĩa của клептокра́тия

Danh từ

  1. Chế độ đạo tặc.

Biến cách của клептокра́тия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?клептокра́тияклептокра́тии
Sinh cách кого? чего?клептокра́тииклептокра́тий
Tặng cách кому? чему?клептокра́тииклептокра́тиям
Đối cách кого? что?клептокра́тиюклептокра́тии
Công cụ cách кем? чем?клептокра́тиейклептокра́тиями
Giới cách о ком? о чём?клептокра́тииклептокра́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

клептократия nghĩa là gì?

клептократия (danh từ) nghĩa là chế độ đạo tặc.

клептократия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клептокра́тия (phiên âm Latinh kleptokrátija, IPA [klʲɪptɐˈkratʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.