TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клептома́ния

giống cáibất động vật
kleptománija[klʲɪptɐˈmanʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клептома́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клептома́ния nghĩa là trộm cắp cưỡng bức.

Nghĩa của клептома́ния

Danh từ

  1. Trộm cắp cưỡng bức.

Biến cách của клептома́ния (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?клептома́нияклептома́нии
Sinh cách кого? чего?клептома́нииклептома́ний
Tặng cách кому? чему?клептома́нииклептома́ниям
Đối cách кого? что?клептома́ниюклептома́нии
Công cụ cách кем? чем?клептома́ниейклептома́ниями
Giới cách о ком? о чём?клептома́нииклептома́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

клептомания nghĩa là gì?

клептомания (danh từ) nghĩa là trộm cắp cưỡng bức.

клептомания đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клептома́ния (phiên âm Latinh kleptománija, IPA [klʲɪptɐˈmanʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.