клептома́ния
Dấu sắc trên клептома́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
клептома́ния nghĩa là trộm cắp cưỡng bức.
Nghĩa của клептома́ния
Danh từ
- Trộm cắp cưỡng bức.
Biến cách của клептома́ния (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | клептома́ния | клептома́нии |
| Sinh cách кого? чего? | клептома́нии | клептома́ний |
| Tặng cách кому? чему? | клептома́нии | клептома́ниям |
| Đối cách кого? что? | клептома́нию | клептома́нии |
| Công cụ cách кем? чем? | клептома́нией | клептома́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | клептома́нии | клептома́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
клептомания nghĩa là gì?
клептомания (danh từ) nghĩa là trộm cắp cưỡng bức.
клептомания đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là клептома́ния (phiên âm Latinh kleptománija, IPA [klʲɪptɐˈmanʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.