клерика́л
Dấu sắc trên клерика́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
клерика́л nghĩa là Người theo thuyết giáo quyền, người theo chủ nghĩa tăng lữ.
Nghĩa của клерика́л
Danh từ
- Người theo thuyết giáo quyền, người theo chủ nghĩa tăng lữ.
Biến cách của клерика́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | клерика́л | клерика́лы |
| Sinh cách кого? чего? | клерика́ла | клерика́лов |
| Tặng cách кому? чему? | клерика́лу | клерика́лам |
| Đối cách кого? что? | клерика́ла | клерика́лов |
| Công cụ cách кем? чем? | клерика́лом | клерика́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | клерика́ле | клерика́лах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
клерикал nghĩa là gì?
клерикал (danh từ) nghĩa là Người theo thuyết giáo quyền, người theo chủ nghĩa tăng lữ.
клерикал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là клерика́л (phiên âm Latinh klerikál); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.