TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клерика́л

giống đựcđộng vật
klerikál giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клерика́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клерика́л nghĩa là Người theo thuyết giáo quyền, người theo chủ nghĩa tăng lữ.

Nghĩa của клерика́л

Danh từ

  1. Người theo thuyết giáo quyền, người theo chủ nghĩa tăng lữ.

Biến cách của клерика́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?клерика́лклерика́лы
Sinh cách кого? чего?клерика́лаклерика́лов
Tặng cách кому? чему?клерика́луклерика́лам
Đối cách кого? что?клерика́лаклерика́лов
Công cụ cách кем? чем?клерика́ломклерика́лами
Giới cách о ком? о чём?клерика́леклерика́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

клерикал nghĩa là gì?

клерикал (danh từ) nghĩa là Người theo thuyết giáo quyền, người theo chủ nghĩa tăng lữ.

клерикал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клерика́л (phiên âm Latinh klerikál); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.