TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кле́точный

klétočnyj[ˈklʲetət͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кле́точный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кле́точный nghĩa là cũi, lồng.

Nghĩa của кле́точный

Tính từ

  1. Thuộc về chuồng, cũi, lồng, bu.
  2. sinh học [thuộc về] tế bào.

Biến cách của кле́точный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкле́точныйкле́точноекле́точнаякле́точные
Sinh cáchкле́точногокле́точногокле́точнойкле́точных
Tặng cáchкле́точномукле́точномукле́точнойкле́точным
Đối cáchкле́точный / кле́точногокле́точноекле́точнуюкле́точные / кле́точных
Công cụ cáchкле́точнымкле́точнымкле́точнойкле́точными
Giới cáchкле́точномкле́точномкле́точнойкле́точных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của кле́точный

Câu hỏi thường gặp

клеточный nghĩa là gì?

клеточный (tính từ) nghĩa là cũi, lồng.

клеточный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кле́точный (phiên âm Latinh klétočnyj, IPA [ˈklʲetət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.