клешня́
giống cáibất động vật
klešnjá[klʲɪʂˈnʲa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên клешня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
клешня́ nghĩa là cái càng.
Nghĩa của клешня́
Danh từ
- Cái càng (cua, tôm, v. v...).
Biến cách của клешня́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | клешня́ | клешни́ |
| Sinh cách кого? чего? | клешни́ | клешне́й |
| Tặng cách кому? чему? | клешне́ | клешня́м |
| Đối cách кого? что? | клешню́ | клешни́ |
| Công cụ cách кем? чем? | клешнёй | клешня́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | клешне́ | клешня́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
клешня nghĩa là gì?
клешня (danh từ) nghĩa là cái càng.
клешня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là клешня́ (phiên âm Latinh klešnjá, IPA [klʲɪʂˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.