TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клие́нт

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
klijént[klʲɪˈjent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клие́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клие́нт nghĩa là người khách hàng, bạn hàng.

Nghĩa của клие́нт

Danh từ

  1. Người khách hàng, bạn hàng.

Biến cách của клие́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?клие́нтклие́нты
Sinh cách кого? чего?клие́нтаклие́нтов
Tặng cách кому? чему?клие́нтуклие́нтам
Đối cách кого? что?клие́нтаклие́нтов
Công cụ cách кем? чем?клие́нтомклие́нтами
Giới cách о ком? о чём?клие́нтеклие́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của клие́нт

Câu ví dụ với клие́нт

  • Это наш клиент. Đây là khách hàng của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10623786

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

клиент nghĩa là gì?

клиент (danh từ) nghĩa là người khách hàng, bạn hàng.

клиент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клие́нт (phiên âm Latinh klijént, IPA [klʲɪˈjent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.