клие́нт
Dấu sắc trên клие́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
клие́нт nghĩa là người khách hàng, bạn hàng.
Nghĩa của клие́нт
Danh từ
- Người khách hàng, bạn hàng.
Biến cách của клие́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | клие́нт | клие́нты |
| Sinh cách кого? чего? | клие́нта | клие́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | клие́нту | клие́нтам |
| Đối cách кого? что? | клие́нта | клие́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | клие́нтом | клие́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | клие́нте | клие́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của клие́нт
Câu ví dụ với клие́нт
- Это наш клиент. Đây là khách hàng của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10623786
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
клиент nghĩa là gì?
клиент (danh từ) nghĩa là người khách hàng, bạn hàng.
клиент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là клие́нт (phiên âm Latinh klijént, IPA [klʲɪˈjent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.