TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клещеви́на

giống cáibất động vật
kleščevína[klʲɪɕːɪˈvʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клещеви́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клещеви́на nghĩa là cây thầu dầu, đu đủ tía.

Nghĩa của клещеви́на

Danh từ

  1. Cây thầu dầu, đu đủ tía, thù đủ tía, tỳ mặt (Ricinus communis).

Biến cách của клещеви́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?клещеви́наклещеви́ны
Sinh cách кого? чего?клещеви́ныклещеви́н
Tặng cách кому? чему?клещеви́неклещеви́нам
Đối cách кого? что?клещеви́нуклещеви́ны
Công cụ cách кем? чем?клещеви́нойклещеви́нами
Giới cách о ком? о чём?клещеви́неклещеви́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

клещевина nghĩa là gì?

клещевина (danh từ) nghĩa là cây thầu dầu, đu đủ tía.

клещевина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клещеви́на (phiên âm Latinh kleščevína, IPA [klʲɪɕːɪˈvʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.