TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клиенту́ра

giống cáibất động vật
klijentúra[klʲɪ(j)ɪnˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клиенту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клиенту́ра nghĩa là khách hàng, bạn hàng.

Nghĩa của клиенту́ра

Danh từ

  1. Khách hàng, bạn hàng.

Biến cách của клиенту́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?клиенту́раклиенту́ры
Sinh cách кого? чего?клиенту́рыклиенту́р
Tặng cách кому? чему?клиенту́реклиенту́рам
Đối cách кого? что?клиенту́руклиенту́ры
Công cụ cách кем? чем?клиенту́ройклиенту́рами
Giới cách о ком? о чём?клиенту́реклиенту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

клиентура nghĩa là gì?

клиентура (danh từ) nghĩa là khách hàng, bạn hàng.

клиентура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клиенту́ра (phiên âm Latinh klijentúra, IPA [klʲɪ(j)ɪnˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.