TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кли́зма

giống cáibất động vật
klízma[ˈklʲizmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кли́зма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кли́зма nghĩa là rửa ruột, thụt ruột, bốc, thụt.

Nghĩa của кли́зма

Danh từ

  1. вливание [sự] rửa ruột, thụt ruột, thụt tháo.
    • поста́вить кому́-л. кли́змуrửa ruột cho ai
  2. прибор [cái] bốc, thụt, ống thụt.

Biến cách của кли́зма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кли́змакли́змы
Sinh cách кого? чего?кли́змыкли́зм
Tặng cách кому? чему?кли́змекли́змам
Đối cách кого? что?кли́змукли́змы
Công cụ cách кем? чем?кли́змойкли́змами
Giới cách о ком? о чём?кли́змекли́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

клизма nghĩa là gì?

клизма (danh từ) nghĩa là rửa ruột, thụt ruột, bốc, thụt.

клизма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кли́зма (phiên âm Latinh klízma, IPA [ˈklʲizmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.