кли́кать
Dấu sắc trên кли́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кли́кать nghĩa là gọi, kêu, nhấn chuột, nhấn.
Nghĩa của кли́кать
Động từ
- Gọi, kêu.
- Nhấn chuột, nhấn, nhấp chuột, nhấp, bấm chuột, bấm.
- Ấn chuột, kích.
Cặp thể của кли́кать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кли́кать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кли́чу |
| ты | кли́чешь |
| он / она́ / оно́ | кли́чет |
| мы | кли́чем |
| вы | кли́чете |
| они́ | кли́чут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кликать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кли́кал |
| Giống cái (она́) | кли́кала |
| Giống trung (оно́) | кли́кало |
| Số nhiều (они́) | кли́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кли́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кли́чьте |
Họ từ của кли́кать
Câu hỏi thường gặp
кликать nghĩa là gì?
кликать (động từ) nghĩa là gọi, kêu, nhấn chuột, nhấn.
кликать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кли́кать (phiên âm Latinh klíkatʹ, IPA [ˈklʲikətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.