TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кли́кать

thể chưa hoàn thành
klíkatʹ[ˈklʲikətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кли́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кли́кать nghĩa là gọi, kêu, nhấn chuột, nhấn.

Nghĩa của кли́кать

Động từ

  1. Gọi, kêu.
  2. Nhấn chuột, nhấn, nhấp chuột, nhấp, bấm chuột, bấm.
  3. Ấn chuột, kích.

Cặp thể của кли́кать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ кли́кать

NgôiHiện tại
якли́чу
тыкли́чешь
он / она́ / оно́кли́чет
мыкли́чем
выкли́чете
они́кли́чут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кликать.

Quá khứ

Giống đực (он)кли́кал
Giống cái (она́)кли́кала
Giống trung (оно́)кли́кало
Số nhiều (они́)кли́кали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кли́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кли́чьте

Họ từ của кли́кать

Câu hỏi thường gặp

кликать nghĩa là gì?

кликать (động từ) nghĩa là gọi, kêu, nhấn chuột, nhấn.

кликать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кли́кать (phiên âm Latinh klíkatʹ, IPA [ˈklʲikətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.