кли́ка
giống cáibất động vật
klíka[ˈklʲikə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кли́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кли́ка nghĩa là bọn, bè lũ.
Nghĩa của кли́ка
Danh từ
- Bọn, bè lũ, lũ, tụi, phường.
Biến cách của кли́ка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кли́ка | кли́ки |
| Sinh cách кого? чего? | кли́ки | кли́к |
| Tặng cách кому? чему? | кли́ке | кли́кам |
| Đối cách кого? что? | кли́ку | кли́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | кли́кой | кли́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | кли́ке | кли́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
клика nghĩa là gì?
клика (danh từ) nghĩa là bọn, bè lũ.
клика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кли́ка (phiên âm Latinh klíka, IPA [ˈklʲikə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.