TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кли́ка

giống cáibất động vật
klíka[ˈklʲikə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кли́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кли́ка nghĩa là bọn, bè lũ.

Nghĩa của кли́ка

Danh từ

  1. Bọn, bè lũ, lũ, tụi, phường.

Biến cách của кли́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кли́какли́ки
Sinh cách кого? чего?кли́кикли́к
Tặng cách кому? чему?кли́кекли́кам
Đối cách кого? что?кли́кукли́ки
Công cụ cách кем? чем?кли́койкли́ками
Giới cách о ком? о чём?кли́кекли́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

клика nghĩa là gì?

клика (danh từ) nghĩa là bọn, bè lũ.

клика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кли́ка (phiên âm Latinh klíka, IPA [ˈklʲikə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.