TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кли́макс

giống đựcbất động vật
klímaks[ˈklʲiməks] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кли́макс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кли́макс nghĩa là thời kỳ mãn kinh, tắt kinh.

Nghĩa của кли́макс

Danh từ

  1. Thời kỳ mãn kinh, tắt kinh, tuyệt kinh.

Biến cách của кли́макс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кли́макскли́максы
Sinh cách кого? чего?кли́максакли́максов
Tặng cách кому? чему?кли́максукли́максам
Đối cách кого? что?кли́макскли́максы
Công cụ cách кем? чем?кли́максомкли́максами
Giới cách о ком? о чём?кли́максекли́максах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

климакс nghĩa là gì?

климакс (danh từ) nghĩa là thời kỳ mãn kinh, tắt kinh.

климакс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кли́макс (phiên âm Latinh klímaks, IPA [ˈklʲiməks]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.