TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кли́кнуть

thể hoàn thành
klíknutʹ[ˈklʲiknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кли́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кли́кнуть nghĩa là nhấn chuột, nhấn, ấn chuột, kích.

Nghĩa của кли́кнуть

Động từ

  1. Nhấn chuột, nhấn, nhấp chuột, nhấp, bấm chuột, bấm.
  2. Ấn chuột, kích.

Cặp thể của кли́кнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ кли́кнуть

NgôiTương lai
якли́кну
тыкли́кнешь
он / она́ / оно́кли́кнет
мыкли́кнем
выкли́кнете
они́кли́кнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)кли́кнул
Giống cái (она́)кли́кнула
Giống trung (оно́)кли́кнуло
Số nhiều (они́)кли́кнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кли́кни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кли́кните

Họ từ của кли́кнуть

Câu ví dụ với кли́кнуть

  • Чтобы увидеть ответ на вопрос, просто кликните на вопрос. Để xem câu trả lời của câu hỏi, hãy nhấp vào câu hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4851237

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кликнуть nghĩa là gì?

кликнуть (động từ) nghĩa là nhấn chuột, nhấn, ấn chuột, kích.

кликнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кли́кнуть (phiên âm Latinh klíknutʹ, IPA [ˈklʲiknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.