TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кли́нопись

giống cáibất động vật
klínopisʹ[ˈklʲinəpʲɪsʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кли́нопись chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кли́нопись nghĩa là văn tự dạng nêm, chữ hình nêm.

Nghĩa của кли́нопись

Danh từ

  1. Văn tự dạng nêm, chữ hình nêm, chữ hình góc, tiết hình văn tự.

Biến cách của кли́нопись (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кли́нописькли́нописи
Sinh cách кого? чего?кли́нописикли́нописей
Tặng cách кому? чему?кли́нописикли́нописям
Đối cách кого? что?кли́нописькли́нописи
Công cụ cách кем? чем?кли́нописьюкли́нописями
Giới cách о ком? о чём?кли́нописикли́нописях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

клинопись nghĩa là gì?

клинопись (danh từ) nghĩa là văn tự dạng nêm, chữ hình nêm.

клинопись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кли́нопись (phiên âm Latinh klínopisʹ, IPA [ˈklʲinəpʲɪsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.