кли́псы
klípsy
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кли́псы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кли́псы nghĩa là đôi hoa tai.
Nghĩa của кли́псы
Danh từ
- Đôi hoa tai.
Biến cách của кли́псы (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | клипс | кли́псы |
| Sinh cách кого? чего? | кли́пса | кли́псов |
| Tặng cách кому? чему? | кли́псу | кли́псам |
| Đối cách кого? что? | клипс | кли́псы |
| Công cụ cách кем? чем? | кли́псом | кли́псами |
| Giới cách о ком? о чём? | кли́псе | кли́псах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
клипсы nghĩa là gì?
клипсы (danh từ) nghĩa là đôi hoa tai.
клипсы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кли́псы (phiên âm Latinh klípsy); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.