TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кли́ринг

giống đựcbất động vật
klíring[ˈklʲirʲɪnk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кли́ринг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кли́ринг nghĩa là thanh toán cli-ring.

Nghĩa của кли́ринг

Danh từ

  1. [Lối, cách] thanh toán cli-ring, cliring.

Biến cách của кли́ринг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кли́рингкли́ринги
Sinh cách кого? чего?кли́рингакли́рингов
Tặng cách кому? чему?кли́рингукли́рингам
Đối cách кого? что?кли́рингкли́ринги
Công cụ cách кем? чем?кли́рингомкли́рингами
Giới cách о ком? о чём?кли́рингекли́рингах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

клиринг nghĩa là gì?

клиринг (danh từ) nghĩa là thanh toán cli-ring.

клиринг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кли́ринг (phiên âm Latinh klíring, IPA [ˈklʲirʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.