кли́ринг
Dấu sắc trên кли́ринг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кли́ринг nghĩa là thanh toán cli-ring.
Nghĩa của кли́ринг
Danh từ
- [Lối, cách] thanh toán cli-ring, cliring.
Biến cách của кли́ринг (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кли́ринг | кли́ринги |
| Sinh cách кого? чего? | кли́ринга | кли́рингов |
| Tặng cách кому? чему? | кли́рингу | кли́рингам |
| Đối cách кого? что? | кли́ринг | кли́ринги |
| Công cụ cách кем? чем? | кли́рингом | кли́рингами |
| Giới cách о ком? о чём? | кли́ринге | кли́рингах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
клиринг nghĩa là gì?
клиринг (danh từ) nghĩa là thanh toán cli-ring.
клиринг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кли́ринг (phiên âm Latinh klíring, IPA [ˈklʲirʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.