TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кли́рос

giống đựcbất động vật
klíros[ˈklʲirəs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кли́рос chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кли́рос nghĩa là chỗ ban hát, chỗ đội ca đứng.

Nghĩa của кли́рос

Danh từ

  1. Chỗ ban hát, chỗ đội ca đứng.

Biến cách của кли́рос (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кли́роскли́росы
Sinh cách кого? чего?кли́росакли́росов
Tặng cách кому? чему?кли́росукли́росам
Đối cách кого? что?кли́роскли́росы
Công cụ cách кем? чем?кли́росомкли́росами
Giới cách о ком? о чём?кли́росекли́росах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

клирос nghĩa là gì?

клирос (danh từ) nghĩa là chỗ ban hát, chỗ đội ca đứng.

клирос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кли́рос (phiên âm Latinh klíros, IPA [ˈklʲirəs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.