кли́рос
Dấu sắc trên кли́рос chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кли́рос nghĩa là chỗ ban hát, chỗ đội ca đứng.
Nghĩa của кли́рос
Danh từ
- Chỗ ban hát, chỗ đội ca đứng.
Biến cách của кли́рос (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кли́рос | кли́росы |
| Sinh cách кого? чего? | кли́роса | кли́росов |
| Tặng cách кому? чему? | кли́росу | кли́росам |
| Đối cách кого? что? | кли́рос | кли́росы |
| Công cụ cách кем? чем? | кли́росом | кли́росами |
| Giới cách о ком? о чём? | кли́росе | кли́росах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
клирос nghĩa là gì?
клирос (danh từ) nghĩa là chỗ ban hát, chỗ đội ca đứng.
клирос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кли́рос (phiên âm Latinh klíros, IPA [ˈklʲirəs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.