TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кли́тор

giống đựcbất động vật
klítor[ˈklʲitər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кли́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кли́тор nghĩa là âm vật, âm hạch.

Nghĩa của кли́тор

Danh từ

  1. Âm vật, âm hạch.

Biến cách của кли́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кли́торкли́торы
Sinh cách кого? чего?кли́торакли́торов
Tặng cách кому? чему?кли́торукли́торам
Đối cách кого? что?кли́торкли́торы
Công cụ cách кем? чем?кли́торомкли́торами
Giới cách о ком? о чём?кли́торекли́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

клитор nghĩa là gì?

клитор (danh từ) nghĩa là âm vật, âm hạch.

клитор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кли́тор (phiên âm Latinh klítor, IPA [ˈklʲitər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.