TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клоа́ка

giống cáibất động vật
kloáka[kɫɐˈakə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клоа́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клоа́ка nghĩa là huyệt, lỗ huyệt.

Nghĩa của клоа́ка

Danh từ

  1. Huyệt, lỗ huyệt.

Biến cách của клоа́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?клоа́каклоа́ки
Sinh cách кого? чего?клоа́киклоа́к
Tặng cách кому? чему?клоа́кеклоа́кам
Đối cách кого? что?клоа́куклоа́ки
Công cụ cách кем? чем?клоа́койклоа́ками
Giới cách о ком? о чём?клоа́кеклоа́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

клоака nghĩa là gì?

клоака (danh từ) nghĩa là huyệt, lỗ huyệt.

клоака đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клоа́ка (phiên âm Latinh kloáka, IPA [kɫɐˈakə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.