TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клони́рование

giống trungbất động vật
klonírovanije[kɫɐˈnʲirəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клони́рование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клони́рование nghĩa là dòng hoá.

Nghĩa của клони́рование

Danh từ

  1. Dòng hoá.

Biến cách của клони́рование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?клони́рованиеклони́рования
Sinh cách кого? чего?клони́рованияклони́рований
Tặng cách кому? чему?клони́рованиюклони́рованиям
Đối cách кого? что?клони́рованиеклони́рования
Công cụ cách кем? чем?клони́рованиемклони́рованиями
Giới cách о ком? о чём?клони́рованииклони́рованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

клонирование nghĩa là gì?

клонирование (danh từ) nghĩa là dòng hoá.

клонирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клони́рование (phiên âm Latinh klonírovanije, IPA [kɫɐˈnʲirəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.