TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клони́ться

thể chưa hoàn thành
klonítʹsja[kɫɐˈnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клони́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клони́ться nghĩa là cúi xuống, nghiêng mình, gần, gần đến.

Nghĩa của клони́ться

Động từ

  1. Cúi xuống, nghiêng mình, nghiêng, ngả, cong xuống, xiêu.
    • де́рево кло́нится от ве́траcây nghiêng vì gió
    • со́лнце клони́тьсяи́лось к зака́туmặt trời xế tà, mặt trời đã ngã về tây
  2. приближаться Gần, gần đến. к + tặng cách
    • день кло́нится к развя́кеcông việc sắp kết thúc
  3. иметь своей целью Nhằm, hướng. к + tặng cách
    • я ви́жу, к чему э́то кло́нитсяtôi thấy cái đó (việc ấy) dẫn đến đâu

Chia động từ клони́ться

NgôiHiện tại
яклоню́сь
тыкло́нишься
он / она́ / оно́кло́нится
мыкло́нимся
выкло́нитесь
они́кло́нятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + клониться.

Quá khứ

Giống đực (он)клони́лся
Giống cái (она́)клони́лась
Giống trung (оно́)клони́лось
Số nhiều (они́)клони́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)клони́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)клони́тесь

Họ từ của клони́ться

Câu hỏi thường gặp

клониться nghĩa là gì?

клониться (động từ) nghĩa là cúi xuống, nghiêng mình, gần, gần đến.

клониться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клони́ться (phiên âm Latinh klonítʹsja, IPA [kɫɐˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.