клони́ться
Dấu sắc trên клони́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
клони́ться nghĩa là cúi xuống, nghiêng mình, gần, gần đến.
Nghĩa của клони́ться
Động từ
- Cúi xuống, nghiêng mình, nghiêng, ngả, cong xuống, xiêu.
- де́рево кло́нится от ве́траcây nghiêng vì gió
- со́лнце клони́тьсяи́лось к зака́туmặt trời xế tà, mặt trời đã ngã về tây
- приближаться Gần, gần đến. к + tặng cách
- день кло́нится к развя́кеcông việc sắp kết thúc
- иметь своей целью Nhằm, hướng. к + tặng cách
- я ви́жу, к чему э́то кло́нитсяtôi thấy cái đó (việc ấy) dẫn đến đâu
Chia động từ клони́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | клоню́сь |
| ты | кло́нишься |
| он / она́ / оно́ | кло́нится |
| мы | кло́нимся |
| вы | кло́нитесь |
| они́ | кло́нятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + клониться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | клони́лся |
| Giống cái (она́) | клони́лась |
| Giống trung (оно́) | клони́лось |
| Số nhiều (они́) | клони́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | клони́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | клони́тесь |
Họ từ của клони́ться
Câu hỏi thường gặp
клониться nghĩa là gì?
клониться (động từ) nghĩa là cúi xuống, nghiêng mình, gần, gần đến.
клониться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là клони́ться (phiên âm Latinh klonítʹsja, IPA [kɫɐˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.