клохта́ть
thể chưa hoàn thành
kloxtátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên клохта́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
клохта́ть nghĩa là cúc cúc, cục tác.
Nghĩa của клохта́ть
Động từ
- Cúc cúc, cục tác.
- перен.càu nhàu, cằn nhằn, làu bàu, lầm bầm
Chia động từ клохта́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | клохчу́ |
| ты | кло́хчешь |
| он / она́ / оно́ | кло́хчет |
| мы | кло́хчем |
| вы | кло́хчете |
| они́ | кло́хчут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + клохтать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | клохта́л |
| Giống cái (она́) | клохта́ла |
| Giống trung (оно́) | клохта́ло |
| Số nhiều (они́) | клохта́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | клохчи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | клохчи́те |
Câu hỏi thường gặp
клохтать nghĩa là gì?
клохтать (động từ) nghĩa là cúc cúc, cục tác.
клохтать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là клохта́ть (phiên âm Latinh kloxtátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.