TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клохта́ть

thể chưa hoàn thành
kloxtátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клохта́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клохта́ть nghĩa là cúc cúc, cục tác.

Nghĩa của клохта́ть

Động từ

  1. Cúc cúc, cục tác.
    • перен.càu nhàu, cằn nhằn, làu bàu, lầm bầm

Chia động từ клохта́ть

NgôiHiện tại
яклохчу́
тыкло́хчешь
он / она́ / оно́кло́хчет
мыкло́хчем
выкло́хчете
они́кло́хчут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + клохтать.

Quá khứ

Giống đực (он)клохта́л
Giống cái (она́)клохта́ла
Giống trung (оно́)клохта́ло
Số nhiều (они́)клохта́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)клохчи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)клохчи́те

Câu hỏi thường gặp

клохтать nghĩa là gì?

клохтать (động từ) nghĩa là cúc cúc, cục tác.

клохтать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клохта́ть (phiên âm Latinh kloxtátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.