TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кло́ун

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
klóun[ˈkɫoʊn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кло́ун chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кло́ун nghĩa là người hề.

Nghĩa của кло́ун

Danh từ

  1. Người hề.

Biến cách của кло́ун (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кло́ункло́уны
Sinh cách кого? чего?кло́унакло́унов
Tặng cách кому? чему?кло́унукло́унам
Đối cách кого? что?кло́унакло́унов
Công cụ cách кем? чем?кло́уномкло́унами
Giới cách о ком? о чём?кло́унекло́унах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кло́ун

Đồng nghĩa

Họ từ của кло́ун

Câu hỏi thường gặp

клоун nghĩa là gì?

клоун (danh từ) nghĩa là người hề.

клоун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кло́ун (phiên âm Latinh klóun, IPA [ˈkɫoʊn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.