клю́ква
giống cáibất động vật
kljúkva[ˈklʲukvə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên клю́ква chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
клю́ква nghĩa là nham lê.
Nghĩa của клю́ква
Danh từ
- растение [cây] nham lê (Oxycoccus palustris).
- ягода [quả, trái] nham lê.
- разве́систая клю́ква= trái bí to bằng đình làng
Biến cách của клю́ква (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | клю́ква | клю́квы |
| Sinh cách кого? чего? | клю́квы | клю́кв |
| Tặng cách кому? чему? | клю́кве | клю́квам |
| Đối cách кого? что? | клю́кву | клю́квы |
| Công cụ cách кем? чем? | клю́квой | клю́квами |
| Giới cách о ком? о чём? | клю́кве | клю́квах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
клюква nghĩa là gì?
клюква (danh từ) nghĩa là nham lê.
клюква đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là клю́ква (phiên âm Latinh kljúkva, IPA [ˈklʲukvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.