TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клю́ква

giống cáibất động vật
kljúkva[ˈklʲukvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клю́ква chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клю́ква nghĩa là nham lê.

Nghĩa của клю́ква

Danh từ

  1. растение [cây] nham lê (Oxycoccus palustris).
  2. ягода [quả, trái] nham lê.
    • разве́систая клю́ква= trái bí to bằng đình làng

Biến cách của клю́ква (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?клю́кваклю́квы
Sinh cách кого? чего?клю́квыклю́кв
Tặng cách кому? чему?клю́квеклю́квам
Đối cách кого? что?клю́квуклю́квы
Công cụ cách кем? чем?клю́квойклю́квами
Giới cách о ком? о чём?клю́квеклю́квах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

клюква nghĩa là gì?

клюква (danh từ) nghĩa là nham lê.

клюква đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клю́ква (phiên âm Latinh kljúkva, IPA [ˈklʲukvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.