TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ключево́й

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ključevój[klʲʉt͡ɕɪˈvoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ключево́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ключево́й nghĩa là then chốt, chủ chốt.

Nghĩa của ключево́й

Tính từ

  1. Then chốt, chủ chốt, mấu chốt (ключево́й моме́нт — điểm then chốt); (thuộc) chìa khoá; (thuộc) suối, nguồn (nước).

Biến cách của ключево́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchключево́йключево́еключева́яключевы́е
Sinh cáchключево́гоключево́гоключево́йключевы́х
Tặng cáchключево́муключево́муключево́йключевы́м
Đối cáchключево́й / ключево́гоключево́еключеву́юключевы́е / ключевы́х
Công cụ cáchключевы́мключевы́мключево́йключевы́ми
Giới cáchключево́мключево́мключево́йключевы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

ключевой nghĩa là gì?

ключевой (tính từ) nghĩa là then chốt, chủ chốt.

ключевой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ключево́й (phiên âm Latinh ključevój, IPA [klʲʉt͡ɕɪˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.