клю́шка
Dấu sắc trên клю́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
клю́шка nghĩa là gậy cong, gậy hoccây, gậy đánh gôn, gậy móc.
Nghĩa của клю́шка
Danh từ
- для хоккея [chiếc] gậy cong, gậy hoccây.
- для гольфа [chiếc] gậy đánh gôn, gậy móc.
Biến cách của клю́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | клю́шка | клю́шки |
| Sinh cách кого? чего? | клю́шки | клю́шек |
| Tặng cách кому? чему? | клю́шке | клю́шкам |
| Đối cách кого? что? | клю́шку | клю́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | клю́шкой | клю́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | клю́шке | клю́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
клюшка nghĩa là gì?
клюшка (danh từ) nghĩa là gậy cong, gậy hoccây, gậy đánh gôn, gậy móc.
клюшка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là клю́шка (phiên âm Latinh kljúška, IPA [ˈklʲuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.