TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клю́шка

giống cáibất động vật
kljúška[ˈklʲuʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клю́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клю́шка nghĩa là gậy cong, gậy hoccây, gậy đánh gôn, gậy móc.

Nghĩa của клю́шка

Danh từ

  1. для хоккея [chiếc] gậy cong, gậy hoccây.
  2. для гольфа [chiếc] gậy đánh gôn, gậy móc.

Biến cách của клю́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?клю́шкаклю́шки
Sinh cách кого? чего?клю́шкиклю́шек
Tặng cách кому? чему?клю́шкеклю́шкам
Đối cách кого? что?клю́шкуклю́шки
Công cụ cách кем? чем?клю́шкойклю́шками
Giới cách о ком? о чём?клю́шкеклю́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

клюшка nghĩa là gì?

клюшка (danh từ) nghĩa là gậy cong, gậy hoccây, gậy đánh gôn, gậy móc.

клюшка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клю́шка (phiên âm Latinh kljúška, IPA [ˈklʲuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.