TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ключи́ца

giống cáibất động vật
ključíca[klʲʉˈt͡ɕit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ключи́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ключи́ца nghĩa là xương đòn, xương đòn gánh.

Nghĩa của ключи́ца

Danh từ

  1. Xương đòn, xương đòn gánh, xương quai xanh.

Biến cách của ключи́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ключи́цаключи́цы
Sinh cách кого? чего?ключи́цыключи́ц
Tặng cách кому? чему?ключи́цеключи́цам
Đối cách кого? что?ключи́цуключи́цы
Công cụ cách кем? чем?ключи́цейключи́цами
Giới cách о ком? о чём?ключи́цеключи́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ключица nghĩa là gì?

ключица (danh từ) nghĩa là xương đòn, xương đòn gánh.

ключица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ключи́ца (phiên âm Latinh ključíca, IPA [klʲʉˈt͡ɕit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.