TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кля́кса

giống cáibất động vật
kljáksa[ˈklʲaksə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кля́кса chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кля́кса nghĩa là vết mực.

Nghĩa của кля́кса

Danh từ

  1. Vết (giọt, chấm) mực.
    • посади́ть кля́ксуvấy một giọt mực

Biến cách của кля́кса (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кля́ксакля́ксы
Sinh cách кого? чего?кля́ксыкля́кс
Tặng cách кому? чему?кля́ксекля́ксам
Đối cách кого? что?кля́ксукля́ксы
Công cụ cách кем? чем?кля́ксойкля́ксами
Giới cách о ком? о чём?кля́ксекля́ксах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

клякса nghĩa là gì?

клякса (danh từ) nghĩa là vết mực.

клякса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кля́кса (phiên âm Latinh kljáksa, IPA [ˈklʲaksə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.